das Flugzeug
Pronunciation
/ˈfluːktsɔʏ̯k/

Định nghĩa và ý nghĩa của "flugzeug"trong tiếng Đức

Das Flugzeug
01

máy bay, phi cơ

Ein Fluggerät, das Menschen und Güter durch die Luft transportiert
das Flugzeug definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Flugzeug(e)s
dạng số nhiều
Flugzeuge
Các ví dụ
Das Flugzeug startet pünktlich.
Máy bay cất cánh đúng giờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng