Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Fliege
01
ruồi, côn trùng bay
kleines Insekt mit zwei Flügeln und kurzen Fühlern
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fliegen
dạng sở hữu cách
fliege
Các ví dụ
Eine Fliege sitzt auf dem Fenster.
Con ruồi đang ngồi trên khung cửa sổ.
LanGeek



























