die fliege
flie
ˈfli:
fli
ge
fliese

Định nghĩa và ý nghĩa của "fliege"trong tiếng Đức

Die Fliege
01

ruồi, côn trùng bay

Ein kleines Insekt, das oft in der Nähe von Menschen vorkommt und schnell fliegt 
die Fliege definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
fliege
dạng số nhiều
fliegen
Các ví dụ
Die Fliege sitzt auf dem Fensterrahmen. 

Con ruồi đang ngồi trên khung cửa sổ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng