Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Fledermaus
01
dơi, động vật có cánh da
Ein nachtaktives Säugetier mit Flügeln, das fliegen kann und sich mit Echo orientiert
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Fledermaus
dạng số nhiều
Fledermäuse
Các ví dụ
Die Fledermaus flattert in der Dämmerung durch den Himmel.
Con dơi bay lượn trên bầu trời lúc hoàng hôn.



























