die Fledermaus

Định nghĩa và ý nghĩa của "fledermaus"trong tiếng Đức

Die Fledermaus
01

dơi, động vật có cánh da

Ein nachtaktives Säugetier mit Flügeln, das fliegen kann und sich mit Echo orientiert
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Fledermaus
dạng số nhiều
Fledermäuse
Các ví dụ
Fledermäuse orientieren sich mit Hilfe von Ultraschall.
Dơi định hướng bằng cách sử dụng sóng siêu âm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng