Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
flauschig
01
mềm mại, có lông
Weich und behaart, angenehm zum Anfassen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am flauschigsten
so sánh hơn
flauschiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der flauschige Teppich fühlt sich angenehm an den Füßen an.
Tấm thảm mềm mại cảm thấy dễ chịu dưới chân.



























