flauschig

Định nghĩa và ý nghĩa của "flauschig"trong tiếng Đức

flauschig
01

mềm mại, có lông

Weich und behaart, angenehm zum Anfassen
flauschig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am flauschigsten
so sánh hơn
flauschiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der flauschige Teppich fühlt sich angenehm an den Füßen an.
Tấm thảm mềm mại cảm thấy dễ chịu dưới chân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng