der fixstern
fixstern
fɪksʃtɛrn
fiksshtern

Định nghĩa và ý nghĩa của "fixstern"trong tiếng Đức

Der Fixstern
01

ngôi sao cố định, tinh tú cố định

Ein Stern, der sich am Himmel scheinbar nicht bewegt, weil er sehr weit entfernt ist 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Fixsterns
dạng số nhiều
Fixsterne
Các ví dụ
Die Sonne ist ein Fixstern. 

Mặt trời là một ngôi sao cố định.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng