die finanzen
fi
fi
nanzen
ˈnantsn
nantsn

Định nghĩa và ý nghĩa của "finanzen"trong tiếng Đức

Die Finanzen
01

tài chính, tình hình tài chính

Das Geld und die Vermögenswerte einer Person oder Organisation 
die Finanzen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Finanzen
dạng số nhiều
Finanzen
Các ví dụ
Die Finanzen der Firma sind gut. 

Tài chính của công ty đang tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng