die Finanzen
Pronunciation
/fiˈnanʦn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "finanzen"trong tiếng Đức

Die Finanzen
01

tài chính, tình hình tài chính

Das Geld und die Vermögenswerte einer Person oder Organisation
die Finanzen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Finanzen
dạng số nhiều
Finanzen
Các ví dụ
Gute Finanzen sind wichtig für den Erfolg.
Tài chính tốt rất quan trọng cho thành công.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng