die Festanstellung
Pronunciation
/fˈɛstˌanʃtˌɛlʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "festanstellung"trong tiếng Đức

Die Festanstellung
[gender: feminine]
01

công việc lâu dài, việc làm ổn định

Ein dauerhafter Arbeitsvertrag mit einem festen Arbeitgeber
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Festanstellung
dạng số nhiều
Festanstellungen
Các ví dụ
Viele suchen heute nach einer sicheren Festanstellung.
Nhiều người ngày nay đang tìm kiếm một công việc ổn định an toàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng