Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Festanstellung
[gender: feminine]
01
công việc lâu dài, việc làm ổn định
Ein dauerhafter Arbeitsvertrag mit einem festen Arbeitgeber
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Festanstellung
dạng số nhiều
Festanstellungen
Các ví dụ
Viele suchen heute nach einer sicheren Festanstellung.
Nhiều người ngày nay đang tìm kiếm một công việc ổn định an toàn.



























