die Ferien
Pronunciation
/ˈfeːʀi̯ən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ferien"trong tiếng Đức

Die Ferien
01

kỳ nghỉ, ngày nghỉ

Die festgelegte freie Zeit für Schüler oder Arbeitnehmer
die Ferien definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ferien
Các ví dụ
Schöne Ferien!
Kỳ nghỉ đẹp !
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng