Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Ferien
01
kỳ nghỉ, ngày nghỉ
Die festgelegte freie Zeit für Schüler oder Arbeitnehmer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ferien
Các ví dụ
Schöne Ferien!
Kỳ nghỉ đẹp !



























