fasten
fasten
fastn
fastn
fassenfaltenfakten

Định nghĩa và ý nghĩa của "fasten"trong tiếng Đức

01

nhịn ăn

Für eine bestimmte Zeit auf Essen oder Trinken verzichten, oft aus religiösen Gründen 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
faste
ngôi thứ ba số ít
fastet
hiện tại phân từ
fastend
quá khứ đơn
fastete
quá khứ phân từ
gefastet
Các ví dụ
Viele Menschen fasten im Ramadan. 

Nhiều người nhịn ăn trong tháng Ramadan.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng