Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Farbe
[gender: feminine]
01
màu sắc, sắc thái
Visuelle Eigenschaft von Gegenständen
Các ví dụ
Farben machen das Leben schöner.
Màu sắc làm cho cuộc sống đẹp hơn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
màu sắc, sắc thái