die Farbe
Pronunciation
/ˈfaʁbə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "farbe"trong tiếng Đức

Die Farbe
[gender: feminine]
01

màu sắc, sắc thái

Visuelle Eigenschaft von Gegenständen
die Farbe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Farbe
dạng số nhiều
Farben
Các ví dụ
Farben machen das Leben schöner.
Màu sắc làm cho cuộc sống đẹp hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng