die fahrt
fahrt
fa:ɐ̯t
fat

Định nghĩa và ý nghĩa của "fahrt"trong tiếng Đức

Die Fahrt
01

eine Bewegung oder Reise mit einem Fahrzeug oder Transportmittel von einem Ort zu einem anderen , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Fahrt
dạng số nhiều
Fahrten
Các ví dụ
Die Fahrt nach Berlin dauert etwa drei Stunden. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng