Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Faible
01
starke Vorliebe oder Neigung für jemanden oder etwas
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
Các ví dụ
Mein Faible für Technik begann schon in der Kindheit.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
starke Vorliebe oder Neigung für jemanden oder etwas