der Facharzt
Pronunciation
/ˈfaχˌʔaʁʦt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "facharzt"trong tiếng Đức

Der Facharzt
[gender: masculine]
01

bác sĩ chuyên khoa, chuyên gia y tế

Ein Arzt mit spezieller Ausbildung in einem bestimmten medizinischen Fachgebiet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Facharztes
dạng số nhiều
Fachärzte
Các ví dụ
Der Facharzt hat viele Jahre Erfahrung.
Bác sĩ chuyên khoa có nhiều năm kinh nghiệm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng