der Export
Pronunciation
/ɛksˈpɔʁt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "export"trong tiếng Đức

Der Export
01

xuất khẩu

Verkauf von Waren in andere Länder
der Export definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Export(e)s
dạng số nhiều
Exporte
Các ví dụ
Die Firma erhöht ihren Export.
Công ty tăng xuất khẩu của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng