Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Ex
[gender: masculine]
01
người yêu cũ, bạn đời cũ
Eine Person, mit der man früher eine Beziehung hatte
Các ví dụ
Der Ex hat ihr zum Geburtstag gratuliert.
Người yêu cũ đã chúc mừng sinh nhật cô ấy.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
người yêu cũ, bạn đời cũ