der Ex
Pronunciation
/ɛks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ex"trong tiếng Đức

Der Ex
01

người yêu cũ, bạn đời cũ

Eine Person, mit der man früher eine Beziehung hatte
der Ex definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Ex
dạng số nhiều
Ex
Các ví dụ
Der Ex hat ihr zum Geburtstag gratuliert.
Người yêu cũ đã chúc mừng sinh nhật cô ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng