etwas
et
ˈɛt
et
was
vas
vas

Định nghĩa và ý nghĩa của "etwas"trong tiếng Đức

01

một chút

Bezeichnet eine kleine Menge oder einen kleinen Grad 
etwas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich bin etwas müde. 

Tôi hơi mệt.

01

cái gì đó

Bezeichnet eine unbestimmte Sache 
Các ví dụ
Ich habe dir etwas mitgebracht. 

Tôi đã mang cho bạn một thứ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng