die Etage
e
e
e
ta
ˈta:
ta
ge
ʒə
zhē

Định nghĩa và ý nghĩa của "etage"trong tiếng Đức

Die Etage
01

ein Stockwerk in einem Gebäude , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Etage
dạng số nhiều
Etagen
Các ví dụ
Ich fing an zu keuchen, bevor ich die oberste Etage erreichte. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng