Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Essig
01
giấm, giấm
Eine saure Flüssigkeit, die beim Kochen oder als Würze verwendet wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Essigs
Các ví dụ
Ich gebe etwas Essig in den Salat.
Tôi cho một ít giấm vào salad.



























