der Essig
e
ˈɛ
e
ssig
sɪk
sik
emsigeisig

Định nghĩa và ý nghĩa của "essig"trong tiếng Đức

Der Essig
01

giấm, giấm

Eine saure Flüssigkeit, die beim Kochen oder als Würze verwendet wird 
der Essig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Essigs
Các ví dụ
Ich gebe etwas Essig in den Salat. 

Tôi cho một ít giấm vào salad.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng