er­trag­reich
er­trag­reich
ɛɐ̯tʁa:kʁaɪ̯ç
etrakraich

Định nghĩa và ý nghĩa của "er­trag­reich"trong tiếng Đức

er­trag­reich
01

sinh lợi, có lãi

Einen hohen Ertrag oder Gewinn bringend 
er­trag­reich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ertragreichsten
so sánh hơn
ertragreicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dieses Geschäft ist sehr ertragreich. 

Công việc kinh doanh này rất sinh lời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng