er­trag­reich
Pronunciation
/ɛɐ̯ˈtraːkraɪ̯ç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "er­trag­reich"trong tiếng Đức

er­trag­reich
01

sinh lợi, có lãi

Einen hohen Ertrag oder Gewinn bringend
er­trag­reich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ertragreichsten
so sánh hơn
ertragreicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er sucht nach einer ertragreichen Beschäftigung.
Anh ấy đang tìm kiếm một công việc sinh lời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng