die erziehung
erziehung
ɛɐ̯t͡si:ʊng
etsioong
erzielung

Định nghĩa và ý nghĩa của "erziehung"trong tiếng Đức

Die Erziehung
01

giáo dục, sự dạy dỗ

Förderung und Anleitung bei der Entwicklung von Kindern oder Menschen 
die Erziehung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Erziehung
Các ví dụ
Die Erziehung der Kinder ist sehr wichtig. 

Giáo dục trẻ em là rất quan trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng