die Ernährung
Pronunciation
/ɛɐ̯ˈnɛːʀʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ernährung"trong tiếng Đức

Die Ernährung
[gender: feminine]
01

dinh dưỡng, chế độ ăn

Die Art und Weise, wie jemand isst und sich mit Nährstoffen versorgt
die Ernährung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ernährung
Các ví dụ
Viele Krankheiten hängen mit falscher Ernährung zusammen.
Nhiều bệnh tật liên quan đến dinh dưỡng không đúng cách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng