ernst
ernst
ɛɐ̯nst
enst
einst

Định nghĩa và ý nghĩa của "ernst"trong tiếng Đức

01

nghiêm trọng, trầm trọng

Sehr wichtig oder gefährlich, oft mit negativen Folgen verbunden 
ernst definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ernstesten
so sánh hơn
ernster
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der starke Verkehr ist ein ernstes Problem. 

Giao thông đông đúc là một vấn đề nghiêm trọng.

02

nghiêm túc, trang trọng

Ohne Humor oder Witz 
ernst definition and meaning
Các ví dụ
Du bist in letzter Zeit so ernst. Hast du Probleme? 

Dạo này anh nghiêm túc quá. Anh có vấn đề gì không?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng