die ermittlung
ermittlung
ɛɐ̯mɪtlʊng
emitloong

Định nghĩa và ý nghĩa của "ermittlung"trong tiếng Đức

Die Ermittlung
01

điều tra, cuộc điều tra

Die Suche nach Beweisen bei einem Verbrechen 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ermittlung
dạng số nhiều
Ermittlungen
Các ví dụ
Die Polizei führt eine Ermittlung durch. 

Cảnh sát đang tiến hành một cuộc điều tra.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng