Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
erleben
01
trải nghiệm, trải qua
Etwas persönlich erfahren oder durchmachen
Các ví dụ
Er will die deutsche Kultur persönlich erleben.
Anh ấy muốn trải nghiệm văn hóa Đức một cách cá nhân.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trải nghiệm, trải qua