Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
erleben
01
trải nghiệm, trải qua
Etwas persönlich erfahren oder durchmachen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
er
động từ gốc
leben
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
erlebe
ngôi thứ ba số ít
erlebt
hiện tại phân từ
erlebend
quá khứ đơn
erlebte
quá khứ phân từ
erlebt
Các ví dụ
Er will die deutsche Kultur persönlich erleben.
Anh ấy muốn trải nghiệm văn hóa Đức một cách cá nhân.



























