Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
erlangen
01
đạt được, giành được
Etwas durch Anstrengung oder mit der Zeit erreichen oder bekommen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
erlangen
ngôi thứ ba số ít
erlangt
hiện tại phân từ
erlangend
quá khứ đơn
erlangte
quá khứ phân từ
erlangt
Các ví dụ
Der Athlet erlangte mit nur 19 Jahren olympisches Gold.
Vận động viên đạt được huy chương vàng Olympic khi mới 19 tuổi.



























