erkundigen
Pronunciation
/ˌɛɐ̯ˈkʊndɪɡn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "erkundigen"trong tiếng Đức

erkundigen
01

hỏi thông tin, tìm hiểu

Nach Informationen fragen oder etwas wissen wollen
erkundigen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
er
động từ gốc
kundigen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
erkundige
ngôi thứ ba số ít
erkundigt
hiện tại phân từ
erkundigend
quá khứ đơn
erkundigte
quá khứ phân từ
erkundigt
Các ví dụ
Sie erkundigt sich immer zuerst, bevor sie entscheidet.
Cô ấy luôn hỏi thăm trước khi quyết định.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng