die erkrankung
erkrankung
ɛɐ̯kʁankʊng
ekrankoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "erkrankung"trong tiếng Đức

Die Erkrankung
01

bệnh tật, chứng bệnh

Das Entstehen oder Vorhandensein einer Krankheit 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
erkrankung
dạng số nhiều
Erkrankungen
Các ví dụ
Die Erkrankung begann plötzlich. 

Bệnh tật bắt đầu đột ngột.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng