die erklärung
erklärung
ɛɐ̯klɛ:ʁʊng
ekleroong

Định nghĩa và ý nghĩa của "erklärung"trong tiếng Đức

Die Erklärung
01

giải thích, làm rõ

Eine Aussage, die etwas klar macht oder erklärt 
die Erklärung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Erklärung
dạng số nhiều
Erklärungen
Các ví dụ
Die Erklärung war leicht zu verstehen. 

Giải thích rất dễ hiểu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng