Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ergänzen
01
bổ sung, thêm vào
Etwas hinzufügen, um es vollständig zu machen
Các ví dụ
Diese Information ergänzt den Bericht perfekt.
Thông tin này bổ sung hoàn hảo cho báo cáo.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bổ sung, thêm vào