ergreifend
ergreifend
ɛɐ̯gʁaɪ̯fnt
egraifnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "ergreifend"trong tiếng Đức

ergreifend
01

cảm động, xúc động

Sehr bewegend oder emotional 
ergreifend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ergreifendsten
so sánh hơn
ergreifender
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Film war sehr ergreifend. 

Bộ phim rất cảm động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng