erfreut
Pronunciation
/ɛɐ̯ˈfʀɔɪ̯t/

Định nghĩa và ý nghĩa của "erfreut"trong tiếng Đức

erfreut
01

hài lòng, vui mừng

Glücklich oder zufrieden über etwas
erfreut definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am erfreutesten
so sánh hơn
erfreuter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Wir sind erfreut über die guten Nachrichten.
Chúng tôi vui mừng về tin tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng