Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
erfordern
01
đòi hỏi, yêu cầu
Etwas als notwendige Bedingung haben
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
er
động từ gốc
fordern
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
erfordere
ngôi thứ ba số ít
erfordert
hiện tại phân từ
erfordernd
quá khứ đơn
erforderte
quá khứ phân từ
erfordert
Các ví dụ
Die Behandlung erfordert spezielle Medikamente.
Việc điều trị yêu cầu thuốc đặc biệt.



























