erfordern
Pronunciation
/ɛɐ̯ˈfɔʁdɐn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "erfordern"trong tiếng Đức

erfordern
01

đòi hỏi, yêu cầu

Etwas als notwendige Bedingung haben
erfordern definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
er
động từ gốc
fordern
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
erfordere
ngôi thứ ba số ít
erfordert
hiện tại phân từ
erfordernd
quá khứ đơn
erforderte
quá khứ phân từ
erfordert
Các ví dụ
Die Behandlung erfordert spezielle Medikamente.
Việc điều trị yêu cầu thuốc đặc biệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng