das erbrechen
erbrechen
ɛɐ̯bʁɛçn
ebrechn
erstechen

Định nghĩa và ý nghĩa của "erbrechen"trong tiếng Đức

Das Erbrechen
01

nôn mửa, sự tống xuất dạ dày

Das gewaltsame Auswerfen von Mageninhalt durch den Mund 
das Erbrechen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Erbrechens
Các ví dụ
Nach dem Essen hatte er plötzlich Erbrechen. 

Sau khi ăn, anh ấy đột nhiên bị nôn mửa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng