episch
e
ˈe:
e
pisch
pɪʃ
pish

Định nghĩa và ý nghĩa của "episch"trong tiếng Đức

01

sử thi, anh hùng

Die Eigenschaft von langen, erzählenden Werken mit heroischen Handlungen 
episch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am epischsten
so sánh hơn
epischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Herr der Ringe ist ein episches Meisterwerk. 

Chúa tể những chiếc nhẫn là một kiệt tác sử thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng