Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
entzaubern
01
làm mất đi sự huyền bí, phá vỡ ảo tưởng
Eine magische Wirkung oder Illusion aufheben
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ent
động từ gốc
zaubern
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
entzaubere
ngôi thứ ba số ít
entzaubert
hiện tại phân từ
entzaubernd
quá khứ đơn
entzauberte
quá khứ phân từ
entzaubert
Các ví dụ
Dieser Dolch kann jeden Schutzzaubers entzaubern.
Con dao này có thể giải trừ bất kỳ phép thuật bảo vệ nào.



























