entzaubern
entzaubern
ɛnttsaʊbɐn
enttsawbn

Định nghĩa và ý nghĩa của "entzaubern"trong tiếng Đức

entzaubern
01

làm mất đi sự huyền bí, phá vỡ ảo tưởng

Eine magische Wirkung oder Illusion aufheben 
entzaubern definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ent
động từ gốc
zaubern
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
entzaubere
ngôi thứ ba số ít
entzaubert
hiện tại phân từ
entzaubernd
quá khứ đơn
entzauberte
quá khứ phân từ
entzaubert
Các ví dụ
Das Geheimnis des Zaubers wurde schließlich entzaubert. 

Bí mật của phép thuật cuối cùng đã bị phá giải.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng