die entwicklung
ent
ˈɛnt
ent
wick
vɪk
vik
lung
lʊng
loong

Định nghĩa và ý nghĩa của "entwicklung"trong tiếng Đức

Die Entwicklung
01

phát triển, tiến hóa

Ein Prozess des Wachstums oder der Veränderung 
die Entwicklung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Entwicklung
dạng số nhiều
Entwicklungen
Các ví dụ
Die Entwicklung des Kindes ist wichtig. 

Sự phát triển của trẻ em là quan trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng