die Entwicklung
Pronunciation
/ɛntˈvɪklʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "entwicklung"trong tiếng Đức

Die Entwicklung
01

phát triển, tiến hóa

Ein Prozess des Wachstums oder der Veränderung
die Entwicklung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Entwicklung
dạng số nhiều
Entwicklungen
Các ví dụ
Seine berufliche Entwicklung war beeindruckend.
Sự phát triển nghề nghiệp của anh ấy thật ấn tượng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng