entschlossen
entschlossen
ʔɛnʧlɔsn
enchlawsn

Định nghĩa và ý nghĩa của "entschlossen"trong tiếng Đức

entschlossen
01

quyết tâm, kiên quyết

Mit festem Willen und ohne Zweifel handeln 
entschlossen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am entschlossensten
so sánh hơn
entschlossener
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie ist sehr entschlossen, ihr Ziel zu erreichen. 

Cô ấy rất quyết tâm để đạt được mục tiêu của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng