die entscheidung
entscheidung
ʔɛnʧaɪ̯dʊng
enchaidoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "entscheidung"trong tiếng Đức

Die Entscheidung
01

quyết định, lựa chọn

Das Ergebnis eines Überlegungsprozesses, bei dem man sich für eine Option entscheidet 
die Entscheidung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Entscheidung
dạng số nhiều
Entscheidungen
Các ví dụ
Die Entscheidung fiel nach langem Nachdenken. 

Quyết định được đưa ra sau một thời gian dài suy nghĩ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng