entschließen
ent
ɛnt
ent
schlie
ˈʃli:
shli
ßen
sən
sēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "entschließen"trong tiếng Đức

entschließen
01

quyết định, quyết tâm

Nach Überlegung einen festen Entschluss fassen 
entschließen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ent
động từ gốc
schließen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
entschließe
ngôi thứ ba số ít
entschließt
hiện tại phân từ
entschließend
quá khứ đơn
entschloss
quá khứ phân từ
entschlossen
Các ví dụ
Ich habe mich entschlossen, Deutsch zu lernen. 

Tôi đã quyết định học tiếng Đức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng