Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
endgültig
01
dứt khoát, không thể đảo ngược
Dauerhaft und unumkehrbar
Các ví dụ
Das Kapitel ist endgültig geschlossen.
Chương này đã được đóng lại một cách dứt khoát.
02
cuối cùng, dứt khoát
Bezeichnet das finale Resultat eines Entscheidungsprozesses oder Ereignisses
Các ví dụ
Das ist mein endgültiges Angebot.
Đó là đề nghị cuối cùng của tôi.


























