endgültig
en
ˈɛn
en
dgül
tgʏl
tgul
tig
tɪk
tik

Định nghĩa và ý nghĩa của "endgültig"trong tiếng Đức

endgültig
01

dứt khoát, không thể đảo ngược

Dauerhaft und unumkehrbar 
endgültig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Sie hat die Beziehung endgültig beendet. 

Cô ấy đã dứt khoát chấm dứt mối quan hệ.

02

cuối cùng, dứt khoát

Bezeichnet das finale Resultat eines Entscheidungsprozesses oder Ereignisses 
endgültig definition and meaning
Các ví dụ
Die endgültige Entscheidung fällt morgen. 

Quyết định cuối cùng sẽ được đưa ra vào ngày mai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng