Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Empfang
[gender: masculine]
01
tiếp nhận, lễ đón
Das Annehmen oder Erhalten von etwas
Các ví dụ
Handy-Empfang ist hier schlecht.
Tiếp nhận di động ở đây rất tệ.
02
tiếp đón, buổi tiếp tân
Eine offizielle Veranstaltung mit Gästen
Các ví dụ
Beim Empfang gab es Buffet und Musik.
Tại buổi tiếp tân, có bàn tiệc và âm nhạc.


























