die Emotion
Pronunciation
/emoˈʦi̯oːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "emotion"trong tiếng Đức

Die Emotion
01

cảm xúc, tình cảm

Spontane Gefühlsreaktion
die Emotion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Emotion
dạng số nhiều
Emotionen
Các ví dụ
In der Diskussion kamen starke Emotionen hoch.
Cảm xúc mạnh mẽ đã xuất hiện trong cuộc thảo luận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng