Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Element
01
nguyên tố, thành phần
Ein Grundstoff, der durch chemische Prozesse nicht weiter zerlegt werden kann
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Elemente
dạng sở hữu cách
Element(e)s
Các ví dụ
Diese Tabelle zeigt alle bekannten Isotope der chemischen Elemente.
Bảng này hiển thị tất cả các đồng vị đã biết của các nguyên tố hóa học.
LanGeek



























