die Eleganz
e
e
e
le
le
le
ganz
ˈgants
gants

Định nghĩa và ý nghĩa của "eleganz"trong tiếng Đức

Die Eleganz
01

sự thanh lịch, sự tao nhã

Ästhetische Vollkommenheit, die durch schlichte, aber raffinierte Gestaltung und mühelose Anmut entsteht 
die Eleganz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Eleganz
Các ví dụ
Die Eleganz dieses Kleides liegt in seiner schlichten Linienführung. 

Sự thanh lịch của chiếc váy này nằm ở những đường nét đơn giản của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng