Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
einzig
01
duy nhất, độc nhất
Das einzige seiner Art
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Sie war die einzige, die dieses Geheimnis kannte.
Cô ấy là người duy nhất biết bí mật này.



























