Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
einzeln
01
riêng lẻ, tách biệt
Nicht mit anderen verbunden oder in einer Gruppe
Các ví dụ
Diese Zimmer werden einzeln vermietet.
Những phòng này được cho thuê riêng lẻ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
riêng lẻ, tách biệt