einzeln
einzeln
aɪ̯nt͡sln
aintsln

Định nghĩa và ý nghĩa của "einzeln"trong tiếng Đức

einzeln
01

riêng lẻ, tách biệt

Nicht mit anderen verbunden oder in einer Gruppe 
einzeln definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am einzelnsten
so sánh hơn
einzelner
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Jedes dieser Bücher wird einzeln verkauft. 

Mỗi cuốn sách này được bán riêng lẻ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng