einzeln
Pronunciation
/ˈaɪ̯nʦl̩n/

Định nghĩa và ý nghĩa của "einzeln"trong tiếng Đức

einzeln
01

riêng lẻ, tách biệt

Nicht mit anderen verbunden oder in einer Gruppe
einzeln definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am einzelnsten
so sánh hơn
einzelner
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Diese Zimmer werden einzeln vermietet.
Những phòng này được cho thuê riêng lẻ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng