die Einzelheit
Pronunciation
/ˈaɪ̯ntsl̩haɪ̯t/

Định nghĩa và ý nghĩa của "einzelheit"trong tiếng Đức

Die Einzelheit
[gender: feminine]
01

chi tiết, tiểu tiết

Ein spezifischer, kleiner Teil oder Aspekt einer Sache
die Einzelheit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Einzelheit
dạng số nhiều
Einzelheiten
Các ví dụ
Er erinnerte sich an jede kleine Einzelheit.
Anh ấy nhớ từng chi tiết nhỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng