Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Einzelheit
[gender: feminine]
01
chi tiết, tiểu tiết
Ein spezifischer, kleiner Teil oder Aspekt einer Sache
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Einzelheit
dạng số nhiều
Einzelheiten
Các ví dụ
Er erinnerte sich an jede kleine Einzelheit.
Anh ấy nhớ từng chi tiết nhỏ.



























